陶情養性

táo qíng yǎng xìng đào tình dưỡng tính

Hán Việt: đào tình dưỡng tính · Pinyin: táo qíng yǎng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (tình) + (dưỡng) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陶情養性 áoqíngyǎngxìng f.e. cleanse one's spirit (with poetry etc.)