陶母邀賓

táo mǔ yāo bīn đào mẫu yêu tân

Hán Việt: đào mẫu yêu tân · Pinyin: táo mǔ yāo bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (mẫu) + (yêu) + (tân)