陶然而醉 táo rán ér zuì · đào nhiên nhi túy Hán Việt: đào nhiên nhi túy · Pinyin: táo rán ér zuì Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 然 (nhiên) + 而 (nhi) + 醉 (túy)Pinyintáo rán ér zuìHán Việtđào nhiên nhi túyCấu tạo陶 + 然 + 而 + 醉 · đào + nhiên + nhi + túy nghĩa thành phần: đào + nhiên + nhi + túy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陶然:欢畅的样子。形容酣畅淋漓地醉饮。