陶猗之家

táo yī zhī jiā đào y chi gia

Hán Việt: đào y chi gia · Pinyin: táo yī zhī jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (y) + (chi) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陶:陶朱公,即春秋时楚国人范蠡;猗:春秋时鲁国人猗顿;陶猗:泛指富人。指富有的人家。