陶瓷工人

đào từ công nhân

Hán Việt: đào từ công nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (từ) + (công) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陶瓷工人 áocí gōngrén n. potter M:ge/¹míng