陶瓷材料
đào từ tài liêu
Hán Việt: đào từ tài liêu · Pinyin: táo cí cái liào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 金屬與非金屬之化合物的通稱,通常多指耐高溫的無機氧化物、氮化物、碳化物、或矽化物之燒結而成的無機非金屬材料。
Hán Việt: đào từ tài liêu · Pinyin: táo cí cái liào