陶瓷碎片

đào từ toái phiến

Hán Việt: đào từ toái phiến

Tổng quan

mảnh sành

Cấu tạo: 陶 (đào) + 瓷 (từ) + 碎 (toái) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn potsherd; shard

Eng

  • Cihui 陶瓷碎片 áocí suìpiàn n. <archeo.> potsherd; shard

Từ liên quan

Gần nghĩa

碎片性的 · 碎片整理 · 陶瓷制品 · 陶瓷金属 · 碎片的 · 陶瓷器 · 陶瓷的 · 碎片谱法