陶瓷磁體 đào từ từ thể Hán Việt: đào từ từ thể Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 瓷 (từ) + 磁 (từ) + 體 (thể)Hán Việtđào từ từ thểCấu tạo陶 + 瓷 + 磁 + 體 · đào + từ + từ + thể nghĩa thành phần: đào + từ + từ + thể