陶瓷襯底 táo cí chèn dǐ · đào từ sấn để Hán Việt: đào từ sấn để · Pinyin: táo cí chèn dǐ Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 瓷 (từ) + 襯 (sấn) + 底 (để)Pinyintáo cí chèn dǐHán Việtđào từ sấn đểCấu tạo陶 + 瓷 + 襯 + 底 · đào + từ + sấn + để nghĩa thành phần: đào + từ + sấn + để