陶窯遺址

đào diêu di chỉ

Hán Việt: đào diêu di chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (diêu) + (di) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陶窯遺址 áoyáo yízhǐ n. pottery-kiln site