陶鎔鼓鑄

táo róng gǔ zhù đào dong cổ chú

Hán Việt: đào dong cổ chú · Pinyin: táo róng gǔ zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (dong) + (cổ) + (chú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻薰陶調教。《文明小史》第六○回:「軍機處各大臣,雖經洋翰林進士一番陶鎔鼓鑄,也只曉得『立憲!立憲!』。」