陶鎔鼓鑄

táo róng gǔ zhù đào dong cổ chú

Hán Việt: đào dong cổ chú · Pinyin: táo róng gǔ zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (dong) + (cổ) + (chú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陶镕:烧制陶器;鼓铸:冶炼金属。比喻给人的思想、性格以有益的影响。