陶陶巴尼奥

táo táo bā ní àođào đào ba ni áo

Hán Việt: đào đào ba ni áo · Pinyin: táo táo bā ní ào

Tổng quan

Cấu tạo: 陶 (đào) + 陶 (đào) + 巴 (ba) + 尼 (ni) + 奧 (áo)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Tatabanya (Stadt in Ungarn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

陶陶兀兀 · 陶陶自得 · 尼奥宠物 · 尼奥普兰 · 陶陶遂遂