陶陶巴尼奧 táo táo bā ní ào · đào đào ba ni áo Hán Việt: đào đào ba ni áo · Pinyin: táo táo bā ní ào Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 陶 (đào) + 巴 (ba) + 尼 (ni) + 奧 (áo)Pinyintáo táo bā ní àoHán Việtđào đào ba ni áoCấu tạo陶 + 陶 + 巴 + 尼 + 奧 · đào + đào + ba + ni + áo nghĩa thành phần: đào + đào + ba + ni + áo