陷于停顿

hãm vu đình đốn

Hán Việt: hãm vu đình đốn

Tổng quan

Cấu tạo: 陷 (hãm) + 於 (vu) + 停 (đình) + 頓 (đốn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

陷于困境 · 陷于沼泽 · 陷于泥淖 · 陷于瘫痪 · 陷于缧绁 · 停顿下来 · 停顿不前 · 停顿动词