陷于孤立

hãm vu cô lập

Hán Việt: hãm vu cô lập

Tổng quan

Cấu tạo: 陷 (hãm) + 於 (vu) + 孤 (cô) + 立 (lập)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 陷於孤立 iànyúgūlì f.e. find oneself isolated

Eng

  • Cihui 陷於孤立 iànyúgūlì f.e. find oneself isolated

Từ liên quan

Gần nghĩa

孤立无助 · 孤立无援 · 孤立主义 · 孤立子波 · 孤立無助 · 孤立的丘 · 陷于困境 · 陷于沼泽