陷於癱瘓
hãm vu than hoán
Hán Việt: hãm vu than hoán · Pinyin: xiàn yú tān huàn
Tổng quan
bị tê liệt | rơi vào bế tắc
Nghĩa
Việt
- Cihui bị tê liệt | rơi vào bế tắc
Eng
- CC-CEDICT to be paralyzed; to come to a standstill
- Cihui to be paralyzed; to come to a standstill