陷于瘫痪

xiàn yú tān huànhãm vu than hoán

Hán Việt: hãm vu than hoán · Pinyin: xiàn yú tān huàn

Tổng quan

bị tê liệt; rơi vào bế tắc

Cấu tạo: 陷 (hãm) + 於 (vu) + 癱 (than) + 瘓 (hoán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui to be paralyzed; to come to a standstill

Từ liên quan

Gần nghĩa

陷于困境 · 陷于沼泽 · 陷于泥淖 · 陷于缧绁 · 瘫痪于地 · 瘫痪发作 · 陷于停顿 · 陷于孤立