陷於被動 hãm vu bị động Hán Việt: hãm vu bị động Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 於 (vu) + 被 (bị) + 動 (động)Hán Việthãm vu bị độngCấu tạo陷 + 於 + 被 + 動 · hãm + vu + bị + động nghĩa thành phần: hãm + vu + bị + động Nghĩa EngCihui 陷於被動 iànyúbèidòng f.e. lose the initiative