陷于被动

hãm vu bị động

Hán Việt: hãm vu bị động

Tổng quan

Cấu tạo: 陷 (hãm) + 於 (vu) + 被 (bị) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 陷於被動 iànyúbèidòng f.e. lose the initiative

Eng

  • Cihui 陷於被動 iànyúbèidòng f.e. lose the initiative

Từ liên quan

Gần nghĩa

被动免疫 · 被动吸烟 · 被动语态 · 陷于困境 · 陷于沼泽 · 陷于泥淖 · 陷于瘫痪 · 被动地