陷人於罪 hãm nhân vu tội Hán Việt: hãm nhân vu tội Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 人 (nhân) + 於 (vu) + 罪 (tội)Hán Việthãm nhân vu tộiCấu tạo陷 + 人 + 於 + 罪 · hãm + nhân + vu + tội nghĩa thành phần: hãm + nhân + vu + tội Nghĩa EngCihui 陷人於罪 iànrényúzuì f.e. frame sb.