陷入僵局
hãm nhập cương cục
Hán Việt: hãm nhập cương cục · Pinyin: xiàn rù jiāng jú
Tổng quan
"chinese_explanation": "指僵持的局面。"
指僵持的局面。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 指僵持的局面。"}
- Biên soạn 陷入僵局 iànrù jiāngjú v.o. reach an impasse
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指僵持的局面。
Eng
- Cihui 陷入僵局 iànrù jiāngjú v.o. reach an impasse
- Tần suất từ 陷入僵局 iànrù jiāngjú v.o. reach an impasse
Đức
- Handedict festgefahren sein