陷入包圍 hãm nhập bao vi Hán Việt: hãm nhập bao vi Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 入 (nhập) + 包 (bao) + 圍 (vi)Hán Việthãm nhập bao viCấu tạo陷 + 入 + 包 + 圍 · hãm + nhập + bao + vi nghĩa thành phần: hãm + nhập + bao + vi Nghĩa EngCihui 陷入包圍 iànrù bāowéi v.o. be encircled/besieged by