陷入危機 hãm nhập nguy ki Hán Việt: hãm nhập nguy ki Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 入 (nhập) + 危 (nguy) + 機 (ki)Hán Việthãm nhập nguy kiCấu tạo陷 + 入 + 危 + 機 · hãm + nhập + nguy + ki nghĩa thành phần: hãm + nhập + nguy + ki Nghĩa EngCihui 陷入危機 iànrù wēijī v.o. be beset with a crisis; be deep in crisis