陷入危险

hãm nhập nguy hiểm

Hán Việt: hãm nhập nguy hiểm

Tổng quan

Cấu tạo: 陷 (hãm) + 入 (nhập) + 危 (nguy) + 險 (hiểm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

陷入僵局 · 危险人物 · 危险分子 · 危险状态 · 危险重重 · 陷入泥中 · 陷入牢笼 · 陷入穷境