陷入困境

xiàn rù kùn jìng hãm nhập khốn cảnh

Hán Việt: hãm nhập khốn cảnh · Pinyin: xiàn rù kùn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hãm) + (nhập) + (khốn) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陷入困境 iànrù kùnjìng v.o. 1. be put in a tight spot; be cornered 2. land in a predicament