陷入困境

xiàn rù kùn jìnghãm nhập khốn cảnh

Hán Việt: hãm nhập khốn cảnh · Pinyin: xiàn rù kùn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: 陷 (hãm) + 入 (nhập) + 困 (khốn) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 陷入困境 iànrù kùnjìng v.o. 1. be put in a tight spot; be cornered 2. land in a predicament

Eng

  • Cihui 陷入困境 iànrù kùnjìng v.o. 1. be put in a tight spot; be cornered 2. land in a predicament
  • Tần suất từ 陷入困境 iànrù kùnjìng v.o. 1. be put in a tight spot; be cornered 2. land in a predicament

Đức

  • Handedict Not

Từ liên quan

Gần nghĩa

陷入僵局 · 陷入泥中 · 陷入牢笼 · 陷入穷境 · 陷入黑夜的 · 陷入包围 · 陷入危机 · 陷入危险