陷入圈套

hãm nhập quyển sáo

Hán Việt: hãm nhập quyển sáo

Tổng quan

Cấu tạo: (hãm) + (nhập) + (quyển) + (sáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陷入圈套 iànrù quāntào v.o. get trapped into; fall into a trap