陷入沉思 xiàn rù chén sī · hãm nhập trầm tư Hán Việt: hãm nhập trầm tư · Pinyin: xiàn rù chén sī Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 入 (nhập) + 沉 (trầm) + 思 (tư)Pinyinxiàn rù chén sīHán Việthãm nhập trầm tưCấu tạo陷 + 入 + 沉 + 思 · hãm + nhập + trầm + tư nghĩa thành phần: hãm + nhập + trầm + tư Nghĩa EngCihui 陷入沉思 iànrù chénsī v.o. be lost in thought