陷入法網

hãm nhập pháp võng

Hán Việt: hãm nhập pháp võng

Tổng quan

Cấu tạo: (hãm) + (nhập) + (pháp) + (võng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陷入法網 iànrù fǎwǎng v.o. be caught in the meshes of the law