陷入牢笼

xiàn rù láo lónghãm nhập lao lung

Hán Việt: hãm nhập lao lung · Pinyin: xiàn rù láo lóng

Tổng quan

rơi vào bẫy

Cấu tạo: 陷 (hãm) + 入 (nhập) + 牢 (lao) + 籠 (lung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị gài bẫy

Eng

  • Cihui to fall into a trap; ensnared

Từ liên quan

Gần nghĩa

陷入僵局 · 陷入泥中 · 陷入穷境 · 陷入黑夜的 · 陷入包围 · 陷入危机 · 陷入危险 · 陷入困境