陷入窘境

hãm nhập quẫn cảnh

Hán Việt: hãm nhập quẫn cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (hãm) + (nhập) + (quẫn) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陷入窘境 iànrù jiǒngjìng v.o. be in a tight corner