陷入窮境

hãm nhập cùng cảnh

Hán Việt: hãm nhập cùng cảnh

Tổng quan

(hàng hải) kho than (trên tàu thuỷ), (quân sự) boongke, hố cát (làm vật chướng ngại trên bãi đánh gôn), (hàng hải) đổ (than vào kho), (nghĩa bóng) ((thường) động tính từ quá khứ) đẩy vào hoàn cảnh khó khăn

Cấu tạo: (hãm) + (nhập) + (cùng) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng hải) kho than (trên tàu thuỷ), (quân sự) boongke, hố cát (làm vật chướng ngại trên bãi đánh gôn), (hàng hải) đổ (than vào kho), (nghĩa bóng) ((thường) động tính từ quá khứ) đẩy vào hoàn cảnh khó khăn