陷入絕境

xiàn rù jué jìng hãm nhập tuyệt cảnh

Hán Việt: hãm nhập tuyệt cảnh · Pinyin: xiàn rù jué jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hãm) + (nhập) + (tuyệt) + (cảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 落入窘困險惡的境地。如:「她家逢鉅變,父母雙亡,孤苦無依,生活頓時陷入絕境。」

Eng

  • Cihui 陷入絕境 iànrù juéjìng v.o. be drawn into a hopeless situation