陷入絕望 hãm nhập tuyệt vọng Hán Việt: hãm nhập tuyệt vọng Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 入 (nhập) + 絕 (tuyệt) + 望 (vọng)Hán Việthãm nhập tuyệt vọngCấu tạo陷 + 入 + 絕 + 望 · hãm + nhập + tuyệt + vọng nghĩa thành phần: hãm + nhập + tuyệt + vọng