陷入羅網 hãm nhập la võng Hán Việt: hãm nhập la võng Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 入 (nhập) + 羅 (la) + 網 (võng)Hán Việthãm nhập la võngCấu tạo陷 + 入 + 羅 + 網 · hãm + nhập + la + võng nghĩa thành phần: hãm + nhập + la + võng