陷入魔掌 hãm nhập ma chưởng Hán Việt: hãm nhập ma chưởng Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 入 (nhập) + 魔 (ma) + 掌 (chưởng)Hán Việthãm nhập ma chưởngCấu tạo陷 + 入 + 魔 + 掌 · hãm + nhập + ma + chưởng nghĩa thành phần: hãm + nhập + ma + chưởng Nghĩa EngCihui 陷入魔掌 iànrù mózhǎng v.o. fall into the devil's hands