陷入麻煩 hãm nhập ma phiền Hán Việt: hãm nhập ma phiền Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 入 (nhập) + 麻 (ma) + 煩 (phiền)Hán Việthãm nhập ma phiềnCấu tạo陷 + 入 + 麻 + 煩 · hãm + nhập + ma + phiền nghĩa thành phần: hãm + nhập + ma + phiền