陷於縲紲 xiàn yú léi xiè · hãm vu luy tiết Hán Việt: hãm vu luy tiết · Pinyin: xiàn yú léi xiè Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 於 (vu) + 縲 (luy) + 紲 (tiết)Pinyinxiàn yú léi xièHán Việthãm vu luy tiếtCấu tạo陷 + 於 + 縲 + 紲 · hãm + vu + luy + tiết nghĩa thành phần: hãm + vu + luy + tiết