陷落計中
hãm lạc kế trung
Hán Việt: hãm lạc kế trung · Pinyin: xiàn luò jì zhōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指中敌人或对方的诡计。
Eng
- Cihui 陷落計中 iànluòjìzhōng f.e. fall into the enemy's trap
Hán Việt: hãm lạc kế trung · Pinyin: xiàn luò jì zhōng