陷身虎口

hãm thân hổ khẩu

Hán Việt: hãm thân hổ khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (hãm) + (thân) + (hổ) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陷身虎口 iànshēnhǔkǒu id. fall into a very dangerous position