陸凱貴盛 lù kǎi guì shèng · lục khải quý thịnh Hán Việt: lục khải quý thịnh · Pinyin: lù kǎi guì shèng Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 凱 (khải) + 貴 (quý) + 盛 (thịnh)Pinyinlù kǎi guì shèngHán Việtlục khải quý thịnhCấu tạo陸 + 凱 + 貴 + 盛 · lục + khải + quý + thịnh nghĩa thành phần: lục + khải + quý + thịnh