陸地神仙

lù dì shén xiān lục địa thần tiên

Hán Việt: lục địa thần tiên · Pinyin: lù dì shén xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (địa) + (thần) + (tiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忘卻得失、安貧樂道的隱士。《幼學瓊林.卷二.衣服類》:「葛巾野服,陶淵明真陸地神仙。」