陸坡地形 lục pha địa hình Hán Việt: lục pha địa hình Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 坡 (pha) + 地 (địa) + 形 (hình)Hán Việtlục pha địa hìnhCấu tạo陸 + 坡 + 地 + 形 · lục + pha + địa + hình nghĩa thành phần: lục + pha + địa + hình