陸奧宗光 lù ào zōng guāng · lục áo tông quang Hán Việt: lục áo tông quang · Pinyin: lù ào zōng guāng Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 奧 (áo) + 宗 (tông) + 光 (quang)Pinyinlù ào zōng guāngHán Việtlục áo tông quangCấu tạo陸 + 奧 + 宗 + 光 · lục + áo + tông + quang nghĩa thành phần: lục + áo + tông + quang