陸家老屋 lù jiā lǎo wū · lục gia lão ốc Hán Việt: lục gia lão ốc · Pinyin: lù jiā lǎo wū Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 家 (gia) + 老 (lão) + 屋 (ốc)Pinyinlù jiā lǎo wūHán Việtlục gia lão ốcCấu tạo陸 + 家 + 老 + 屋 · lục + gia + lão + ốc nghĩa thành phần: lục + gia + lão + ốc