陸氏莊荒 lù shì zhuāng huāng · lục thị trang hoang Hán Việt: lục thị trang hoang · Pinyin: lù shì zhuāng huāng Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 氏 (thị) + 莊 (trang) + 荒 (hoang)Pinyinlù shì zhuāng huāngHán Việtlục thị trang hoangCấu tạo陸 + 氏 + 莊 + 荒 · lục + thị + trang + hoang nghĩa thành phần: lục + thị + trang + hoang