陸玩無人 lù wán wú rén · lục ngoạn vô nhân Hán Việt: lục ngoạn vô nhân · Pinyin: lù wán wú rén Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 玩 (ngoạn) + 無 (vô) + 人 (nhân)Pinyinlù wán wú rénHán Việtlục ngoạn vô nhânCấu tạo陸 + 玩 + 無 + 人 · lục + ngoạn + vô + nhân nghĩa thành phần: lục + ngoạn + vô + nhân