陸相沉積
lục tương trầm tích
Hán Việt: lục tương trầm tích
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 成分複雜、顆粒大小不一的物質在陸地上沉積,稱為「陸相沉積」。
Eng
- Cihui 陸相沉積 ùxiàng chénjī n. <geol.> continental deposit
Hán Việt: lục tương trầm tích