陸績懷橘 lù jì huái jú · lục tích hoài quất Hán Việt: lục tích hoài quất · Pinyin: lù jì huái jú Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 績 (tích) + 懷 (hoài) + 橘 (quất)Pinyinlù jì huái júHán Việtlục tích hoài quấtCấu tạo陸 + 績 + 懷 + 橘 · lục + tích + hoài + quất nghĩa thành phần: lục + tích + hoài + quất