陸通歌鳳 lù tōng gē fèng · lục thông ca phượng Hán Việt: lục thông ca phượng · Pinyin: lù tōng gē fèng Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 通 (thông) + 歌 (ca) + 鳳 (phượng)Pinyinlù tōng gē fèngHán Việtlục thông ca phượngCấu tạo陸 + 通 + 歌 + 鳳 · lục + thông + ca + phượng nghĩa thành phần: lục + thông + ca + phượng