陸離斑駁

lù lí bān bó lục li ban bác

Hán Việt: lục li ban bác · Pinyin: lù lí bān bó

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (li) + (ban) + (bác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容色彩雜亂不一。如:「那件古陶的色彩陸離斑駁,令人愛不釋手。」也作「斑駁陸離」。