陸離斑駁

lù lí bān bólục li ban bác

Hán Việt: lục li ban bác · Pinyin: lù lí bān bó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容色彩绚丽灿烂。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容色彩雜亂不一。如:「那件古陶的色彩陸離斑駁,令人愛不釋手。」也作「斑駁陸離」。

Cấu tạo: 陸 (lục) + 離 (li) + 斑 (ban) + 駁 (bác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容色彩雜亂不一。如:「那件古陶的色彩陸離斑駁,令人愛不釋手。」也作「斑駁陸離」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

斑驳陆离 · 斑駁陸離 · 斑驳的 · 陸離光怪 · 陆离光怪 · 斑驳状态