陽一套,陰一套 Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 一 (nhất) + 套 (sáo) + , + 陰 (âm) + 一 (nhất) + 套 (sáo)Cấu tạo陽 + 一 + 套 + , + 陰 + 一 + 套 Nghĩa EngCihui 陽一套,陰一套 áng yī tào, yīn yī tào f.e. be engaged in double-dealing