陽九之厄 yáng jiǔ zhī è · dương cửu chi ách Hán Việt: dương cửu chi ách · Pinyin: yáng jiǔ zhī è Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 九 (cửu) + 之 (chi) + 厄 (ách)Pinyinyáng jiǔ zhī èHán Việtdương cửu chi áchCấu tạo陽 + 九 + 之 + 厄 · dương + cửu + chi + ách nghĩa thành phần: dương + cửu + chi + ách